Herhangi bir kelime yazın!

"dissenting" in Vietnamese

bất đồngphản đối

Definition

Chỉ người hoặc ý kiến không đồng ý với số đông hoặc ý kiến chính thức, nhất là trong các nhóm, tổ chức hoặc quyết định quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trang trọng hoặc học thuật, như 'dissenting opinion', 'dissenting voice'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She gave a dissenting opinion in the meeting.

Cô ấy đã đưa ra ý kiến **bất đồng** trong cuộc họp.

There were several dissenting voices during the discussion.

Có một vài ý kiến **bất đồng** trong buổi thảo luận.

A dissenting judge wrote a separate report.

Một vị thẩm phán **bất đồng** đã viết một báo cáo riêng.

He often takes a dissenting stance when everyone else agrees.

Anh ấy thường giữ lập trường **bất đồng** ngay cả khi tất cả mọi người đồng ý.

The dissenting members explained their reasons clearly.

Các thành viên **bất đồng** đã giải thích lý do của họ một cách rõ ràng.

Even a single dissenting vote can make a difference in the final decision.

Thậm chí chỉ một phiếu **bất đồng** cũng có thể tạo ra sự khác biệt trong quyết định cuối cùng.