Herhangi bir kelime yazın!

"disseminating" in Vietnamese

phổ biếntruyền đạt

Definition

Truyền đạt hoặc lan truyền thông tin, ý tưởng, hoặc tin tức tới nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật, khoa học hoặc chính thức. Các cụm như 'disseminating information', 'disseminating knowledge' phổ biến, nhấn mạnh sự chủ động, có hệ thống. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The teacher is disseminating information about the new rules.

Giáo viên đang **phổ biến** thông tin về các quy định mới.

They are disseminating important health advice to everyone.

Họ đang **phổ biến** lời khuyên sức khỏe quan trọng tới mọi người.

Social media is useful for disseminating news quickly.

Mạng xã hội hữu ích để **phổ biến** tin tức nhanh chóng.

We’re disseminating our research findings through online journals.

Chúng tôi đang **phổ biến** kết quả nghiên cứu qua các tạp chí online.

He’s been disseminating rumors about the new manager all week.

Anh ấy đã **phổ biến** tin đồn về quản lý mới suốt cả tuần.

The organization is focused on disseminating knowledge to remote communities.

Tổ chức này tập trung vào việc **phổ biến** kiến thức cho các cộng đồng xa xôi.