"disseminated" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đã được lan truyền hoặc phân phối rộng rãi, thường dùng với thông tin, ý tưởng hoặc bệnh tật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản học thuật, y khoa hoặc khoa học. 'Disseminated knowledge' nghĩa là kiến thức được phổ biến rộng rãi. Không thường gặp trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The report was disseminated to all employees.
Báo cáo đã được **phổ biến** đến tất cả nhân viên.
Information about the changes was quickly disseminated.
Thông tin về những thay đổi đã được **phổ biến** rất nhanh.
The virus became disseminated throughout the community.
Virus đã **lan rộng** khắp cộng đồng.
Rumors about the merger were disseminated before management could respond.
Tin đồn về việc sáp nhập đã được **lan truyền** trước khi ban lãnh đạo kịp phản ứng.
The study's results were quickly disseminated in scientific journals.
Kết quả của nghiên cứu đã nhanh chóng được **phổ biến** trên các tạp chí khoa học.
These guidelines have been widely disseminated to help prevent accidents.
Các hướng dẫn này đã được **phổ biến rộng rãi** để phòng tránh tai nạn.