"dissembling" in Vietnamese
Definition
Giả vờ hoặc che giấu cảm xúc hay ý định thật sự của mình. Dùng để chỉ thái độ không thành thật, thường mang nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính văn chương hoặc trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Mang nghĩa tiêu cực về hành vi giả tạo, thường đi với 'ý đồ', 'cảm xúc'.
Examples
His dissembling made it hard to trust him.
Việc **giả vờ** của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng.
She was dissembling her real feelings.
Cô ấy đang **giả vờ** cảm xúc thật của mình.
People accused him of dissembling the truth.
Mọi người buộc tội anh ấy **che giấu** sự thật.
Behind his smile, he was always dissembling his intentions.
Đằng sau nụ cười, anh ấy luôn **giả vờ** ý định thật của mình.
Even when cornered, she kept dissembling with clever words.
Ngay cả khi bị dồn ép, cô ấy vẫn tiếp tục **giả vờ** bằng những lời khéo léo.
Politicians are often accused of dissembling to win support.
Các chính trị gia thường bị buộc tội **giả vờ** để lấy lòng ủng hộ.