"dissemble" in Vietnamese
Definition
Che giấu cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý định thật của mình; làm ra vẻ khác với sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương. Khác với 'giả vờ' thông thường; mô tả hành động che giấu cảm xúc hay ý định.
Examples
She tried to dissemble her disappointment with a smile.
Cô ấy cố **giả vờ** không thất vọng bằng một nụ cười.
It is wrong to dissemble your true feelings.
**Che giấu** cảm xúc thật của mình là điều sai.
Politicians sometimes dissemble when asked direct questions.
Đôi khi các chính trị gia **che giấu** khi bị hỏi thẳng.
He managed to dissemble his anger, but his eyes gave him away.
Anh ta đã **che giấu** cơn giận, nhưng đôi mắt lại tiết lộ.
Most people don't bother to dissemble—they just say what they think.
Hầu hết mọi người không bận tâm **che giấu**—họ nói thẳng những gì họ nghĩ.
She’s good at poker because she can dissemble so well.
Cô ấy chơi poker giỏi vì cô ấy rất biết **che giấu** cảm xúc.