Herhangi bir kelime yazın!

"dissection" in Vietnamese

giải phẫuphân tích

Definition

Hành động cắt mở và quan sát bên trong thực vật, động vật hoặc cơ thể để nghiên cứu cấu trúc. Ngoài ra còn có nghĩa là phân tích hoặc xem xét chi tiết một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lớp học sinh học hoặc y khoa ('giải phẫu ếch'), và cả khi phân tích sâu một vấn đề ('giải phẫu lập luận'). Không giống như 'khám nghiệm tử thi' (autopsy), chỉ dùng cho xác chết.

Examples

The biology class began their first dissection of a frog.

Lớp sinh học bắt đầu **giải phẫu** con ếch đầu tiên của họ.

The dissection showed the heart inside the animal.

**Giải phẫu** cho thấy trái tim bên trong con vật.

She read a dissection of the novel in her literature class.

Cô ấy đã đọc một **phân tích** về cuốn tiểu thuyết trong lớp văn.

Many students find their first animal dissection a bit uncomfortable.

Nhiều học sinh cảm thấy **giải phẫu** động vật lần đầu hơi khó chịu.

The professor’s detailed dissection of the case clarified all the legal issues.

**Phân tích** chi tiết của giáo sư về vụ án đã làm rõ mọi vấn đề pháp lý.

After a thorough dissection, the mechanic discovered what was wrong with the engine.

Sau một **phân tích kỹ lưỡng**, thợ máy đã phát hiện ra lỗi của động cơ.