Herhangi bir kelime yazın!

"dissatisfactions" in Vietnamese

sự không hài lòngđiều không thoả mãn

Definition

Cảm giác không vui hoặc những điều làm bạn không hài lòng vì mong đợi không được đáp ứng. Thường dùng để nói về khiếu nại hoặc các khía cạnh chưa thoả mãn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sự không hài lòng’ là từ trang trọng, thường dùng số nhiều để chỉ nhiều lý do cụ thể khiến ai đó không thỏa mãn. Hay gặp trong văn viết hoặc nơi làm việc với các cụm như 'express dissatisfactions', 'work-related dissatisfactions'.

Examples

She wrote down her dissatisfactions with the service.

Cô ấy đã ghi lại những **sự không hài lòng** về dịch vụ.

The manager listened carefully to the customers' dissatisfactions.

Quản lý lắng nghe kỹ càng những **sự không hài lòng** của khách hàng.

He has many dissatisfactions about his job.

Anh ấy có rất nhiều **sự không hài lòng** về công việc của mình.

Over the years, her small dissatisfactions with the company grew.

Qua nhiều năm, những **sự không hài lòng** nhỏ của cô ấy về công ty ngày càng tăng.

People often share their dissatisfactions online these days.

Ngày nay, mọi người thường chia sẻ những **sự không hài lòng** của mình trên mạng.

If you have any dissatisfactions, please let us know so we can help.

Nếu bạn có bất kỳ **sự không hài lòng** nào, hãy cho chúng tôi biết để được hỗ trợ.