Herhangi bir kelime yazın!

"dissatisfaction" in Vietnamese

sự không hài lòngsự bất mãn

Definition

Cảm giác không vui hoặc không thoả mãn khi điều gì đó không như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, phê bình, chính trị hoặc cảm xúc cá nhân. Có thể dùng với cụm từ như 'bày tỏ sự không hài lòng.' Không dùng khi cảm xúc quá mạnh như tức giận.

Examples

His dissatisfaction with the service was clear.

Sự **không hài lòng** của anh ấy với dịch vụ rất rõ ràng.

Many workers feel dissatisfaction with their jobs.

Nhiều công nhân cảm thấy **không hài lòng** với công việc của họ.

There was general dissatisfaction after the meeting.

Sau cuộc họp, có sự **không hài lòng** chung.

She expressed her dissatisfaction by writing a formal complaint.

Cô ấy đã bày tỏ **sự không hài lòng** của mình bằng cách viết đơn khiếu nại chính thức.

Public dissatisfaction with the decision led to protests.

**Sự không hài lòng** của công chúng với quyết định đã dẫn đến các cuộc biểu tình.

You can sense my dissatisfaction just by looking at my face.

Chỉ nhìn mặt tôi là bạn có thể cảm nhận được **sự không hài lòng** của tôi.