Herhangi bir kelime yazın!

"diss" in Vietnamese

dissxúc phạm (tiếng lóng)

Definition

Nói lời xúc phạm hoặc không tôn trọng ai đó một cách công khai hoặc rõ ràng. Cụm từ này thường dùng trong giới trẻ và âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, phổ biến trong giới trẻ và rap/hip-hop, ví dụ: 'diss track', 'diss ai đó'. Không dùng trong ngôn ngữ trang trọng.

Examples

Don't diss your classmates; it's not nice.

Đừng **diss** các bạn cùng lớp của bạn; điều đó không hay đâu.

He felt hurt when they dissed him in front of everyone.

Anh ấy cảm thấy buồn khi bị mọi người **diss** trước mặt.

Please don't diss my favorite singer.

Làm ơn đừng **diss** ca sĩ yêu thích của tôi.

She dropped a new diss track about her rival.

Cô ấy vừa phát hành một **diss** track mới về đối thủ của mình.

Why are you always trying to diss people online?

Tại sao bạn lúc nào cũng muốn **diss** người khác trên mạng?

That joke was funny, but it felt like a diss too.

Câu đùa đó buồn cười, nhưng cũng giống như một **diss** vậy.