"disrobed" in Vietnamese
Definition
Hành động tháo bỏ trang phục một cách cẩn trọng, trang trọng hoặc theo nghi thức; thường xuất hiện trong bối cảnh văn chương hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'cởi đồ'; dùng cho cả cảnh thường và hoàn cảnh nghi lễ (ví dụ: nhà sư, nghệ sĩ trên sân khấu). Trong văn nói hàng ngày nghe hơi cổ.
Examples
He disrobed before taking a shower.
Anh ấy đã **cởi y phục** trước khi tắm.
The monk quietly disrobed for the ceremony.
Nhà sư nhẹ nhàng **cởi y phục** để làm lễ.
The children disrobed to swim in the lake.
Lũ trẻ **cởi quần áo** để bơi ở hồ.
After a long day, she finally disrobed and relaxed.
Sau một ngày dài, cô ấy cuối cùng đã **cởi y phục** và thư giãn.
The actor disrobed onstage as part of the performance.
Diễn viên **cởi y phục** trên sân khấu như một phần của buổi diễn.
He disrobed completely for the doctor’s examination.
Anh ấy đã **cởi y phục** hoàn toàn để bác sĩ khám.