Herhangi bir kelime yazın!

"disrobed" in Vietnamese

cởi y phụccởi áo (trang trọng)

Definition

Hành động tháo bỏ trang phục một cách cẩn trọng, trang trọng hoặc theo nghi thức; thường xuất hiện trong bối cảnh văn chương hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'cởi đồ'; dùng cho cả cảnh thường và hoàn cảnh nghi lễ (ví dụ: nhà sư, nghệ sĩ trên sân khấu). Trong văn nói hàng ngày nghe hơi cổ.

Examples

He disrobed before taking a shower.

Anh ấy đã **cởi y phục** trước khi tắm.

The monk quietly disrobed for the ceremony.

Nhà sư nhẹ nhàng **cởi y phục** để làm lễ.

The children disrobed to swim in the lake.

Lũ trẻ **cởi quần áo** để bơi ở hồ.

After a long day, she finally disrobed and relaxed.

Sau một ngày dài, cô ấy cuối cùng đã **cởi y phục** và thư giãn.

The actor disrobed onstage as part of the performance.

Diễn viên **cởi y phục** trên sân khấu như một phần của buổi diễn.

He disrobed completely for the doctor’s examination.

Anh ấy đã **cởi y phục** hoàn toàn để bác sĩ khám.