Herhangi bir kelime yazın!

"disrespected" in Vietnamese

bị coi thườngbị xúc phạm

Definition

Cảm giác không được tôn trọng hoặc bị người khác đối xử không công bằng, bị xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'cảm thấy', 'bị', hay 'trở nên'. Đừng nhầm với 'disrespectful', vì đây chỉ cảm giác bị đối xử tệ, không phải người có thái độ như vậy.

Examples

She felt disrespected by her classmates.

Cô ấy cảm thấy **bị coi thường** bởi các bạn cùng lớp.

He was disrespected by his boss in front of everyone.

Anh ấy **bị coi thường** trước mặt mọi người bởi sếp của mình.

Many felt disrespected by the unfair decision.

Nhiều người **bị xúc phạm** bởi quyết định bất công đó.

I really disrespected when they ignored my ideas in the meeting.

Khi họ phớt lờ ý kiến của tôi trong cuộc họp, tôi thực sự cảm thấy **bị coi thường**.

It hurts to feel disrespected by someone you trust.

Cảm giác đau lòng khi **bị coi thường** bởi người mà mình tin tưởng.

After that comment, I thought, 'Wow, I was really disrespected.'

Sau câu nói đó, tôi nghĩ, 'Ôi, mình thật sự **bị coi thường**.'