Herhangi bir kelime yazın!

"disregarded" in Vietnamese

bị phớt lờbị bỏ qua

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó không được chú ý, tôn trọng hoặc xem xét, thường được dùng cho lời khuyên, cảnh báo hoặc quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo hoặc thảo luận quyết định. Hay đi kèm với 'advice', 'warnings', 'rules', 'feelings'.

Examples

Her opinion was disregarded during the meeting.

Ý kiến của cô ấy đã bị **phớt lờ** trong cuộc họp.

He felt disregarded by his friends.

Anh ấy cảm thấy bị bạn bè **bỏ qua**.

The warning signs were disregarded by the team.

Những dấu hiệu cảnh báo đã bị nhóm **phớt lờ**.

My advice was completely disregarded, so I stopped offering help.

Lời khuyên của tôi đã hoàn toàn bị **phớt lờ**, nên tôi đã ngừng giúp đỡ.

Sometimes important details get disregarded when things are rushed.

Đôi khi những chi tiết quan trọng bị **bỏ qua** khi mọi thứ diễn ra vội vàng.

His efforts were disregarded, but he didn’t let it bother him.

Nỗ lực của anh ấy đã bị **bỏ qua**, nhưng anh ấy không để tâm.