Herhangi bir kelime yazın!

"disposer" in Vietnamese

máy nghiền rác

Definition

Đây là một loại máy đặt ở bồn rửa bát nhà bếp, dùng để xay nhỏ rác thực phẩm để dễ dàng xả xuống cống. Đôi khi, từ này cũng chỉ người hoặc vật có nhiệm vụ loại bỏ thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với nghĩa máy xay rác trong bồn rửa bát, đặc biệt trong bối cảnh nhà bếp. Rất hiếm khi dùng cho người. Không nhầm với động từ 'dispose'.

Examples

Please don't put bones in the disposer.

Vui lòng đừng bỏ xương vào **máy nghiền rác**.

The kitchen disposer is not working today.

Hôm nay **máy nghiền rác** trong bếp không hoạt động.

Turn on the disposer when you finish washing dishes.

Bật **máy nghiền rác** khi bạn rửa bát xong.

Our new house came with a built-in disposer—super convenient!

Nhà mới của mình có sẵn **máy nghiền rác**—rất tiện lợi!

If you hear a loud noise from the disposer, turn it off immediately.

Nếu bạn nghe thấy tiếng kêu lớn từ **máy nghiền rác**, hãy tắt ngay lập tức.

Don’t worry, the plumber will fix the disposer this afternoon.

Đừng lo, thợ sửa ống nước sẽ sửa **máy nghiền rác** vào chiều nay.