"displacing" in Vietnamese
Definition
Di chuyển ai đó hoặc vật gì đó ra khỏi vị trí ban đầu của họ, thường là vì có thứ khác thay thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng, khoa học hoặc xã hội, như 'di dân', 'thay thế nguồn năng lượng'. Nhấn mạnh việc bị thay thế hoặc loại bỏ.
Examples
The flood is displacing thousands of people from their homes.
Lũ lụt đang **làm dịch chuyển** hàng nghìn người khỏi nhà cửa của họ.
Oil is displacing coal as a source of energy.
Dầu đang **thay thế** than đá như một nguồn năng lượng.
Pouring water into the cup is displacing the air inside.
Khi rót nước vào cốc, không khí bên trong bị **đẩy ra ngoài**.
The new road is displacing local wildlife from their habitats.
Con đường mới đang **làm dịch chuyển** động vật hoang dã khỏi môi trường sống.
Cheap imports are displacing domestic products in many stores.
Hàng nhập khẩu giá rẻ đang **thay thế** sản phẩm nội địa ở nhiều cửa hàng.
Technology is quickly displacing traditional jobs.
Công nghệ đang nhanh chóng **thay thế** các công việc truyền thống.