Herhangi bir kelime yazın!

"dispensing" in Vietnamese

phátphân phát

Definition

Hành động cung cấp hoặc phát ra một vật gì đó, nhất là với liều lượng hoặc số lượng xác định như thuốc, hàng hóa hoặc tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế và các lĩnh vực chuyên môn, như 'dispensing medication' (phát thuốc). Một số cụm từ thường gặp: 'dispensing machine', 'dispensing pharmacy'. Không mang nghĩa 'loại bỏ' như 'dispense with'.

Examples

The nurse is dispensing medicine to the patients.

Y tá đang **phát** thuốc cho bệnh nhân.

This machine is for dispensing drinks.

Máy này dùng để **phát** đồ uống.

Pharmacists are trained in dispensing prescriptions correctly.

Dược sĩ được đào tạo để **phát** đơn thuốc một cách chính xác.

They set up a tent for dispensing free food during the festival.

Họ đã dựng lều để **phát** đồ ăn miễn phí trong lễ hội.

The dispensing of hand sanitizer became common in public places after the pandemic.

**Phát** nước rửa tay sát khuẩn trở nên phổ biến ở nơi công cộng sau đại dịch.

We need a better system for dispensing employee ID cards efficiently.

Chúng ta cần một hệ thống tốt hơn để **phát** thẻ nhân viên một cách hiệu quả.