Herhangi bir kelime yazın!

"dispatches" in Vietnamese

bản tinbáo cáolô hàng gửi đi

Definition

'Dispatches' là các bản tin, báo cáo chính thức gửi đến một người hay tổ chức, hoặc hàng hóa được gửi đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong báo chí, quân sự, hoặc ngành vận chuyển. 'news dispatches' nghĩa là bản tin chính thức; không dùng cho tin nhắn cá nhân. Đôi khi còn chỉ các lô hàng gửi đi.

Examples

The journalist sent daily dispatches from the war zone.

Nhà báo đã gửi **bản tin** hằng ngày từ vùng chiến sự.

Our company tracks all outgoing dispatches to make sure orders arrive on time.

Công ty chúng tôi theo dõi tất cả **lô hàng gửi đi** để đảm bảo đơn hàng đến đúng hạn.

She reviewed several dispatches before making her report.

Cô ấy đã xem xét một số **báo cáo** trước khi làm bản báo cáo của mình.

The latest dispatches suggest the situation is getting worse.

Những **bản tin** mới nhất cho thấy tình hình đang xấu đi.

All dispatches must be marked as urgent during peak season.

Tất cả **lô hàng gửi đi** phải được dán nhãn khẩn cấp trong mùa cao điểm.

He reads foreign dispatches with great interest every morning.

Anh ấy đọc **bản tin** nước ngoài rất chăm chú mỗi sáng.