Herhangi bir kelime yazın!

"disparaging" in Vietnamese

miệt thịcoi thường

Definition

Thái độ hoặc lời nói cho thấy bạn coi thường, không tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở văn cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng, ám chỉ lời nói mỉa mai, chê bai nhẹ nhàng chứ không phải xúc phạm trực diện.

Examples

He made a disparaging comment about her work.

Anh ấy đã đưa ra một bình luận **miệt thị** về công việc của cô ấy.

His tone was disparaging when he spoke about the team.

Khi nói về đội, giọng anh ấy **coi thường**.

Avoid disparaging remarks during meetings.

Tránh những nhận xét **miệt thị** trong các cuộc họp.

She rolled her eyes and made a disparaging joke about the idea.

Cô ấy đảo mắt và pha trò **miệt thị** về ý tưởng đó.

That was a pretty disparaging thing to say about your colleagues.

Đó là điều khá **miệt thị** để nói về đồng nghiệp của bạn.

I wish people would stop making disparaging jokes about his accent.

Tôi ước mọi người ngừng pha trò **miệt thị** về giọng của anh ấy.