Herhangi bir kelime yazın!

"disparaging" in Indonesian

chê baimiệt thị

Definition

Nhận xét hoặc thái độ thể hiện sự thiếu tôn trọng, coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng; diễn đạt phê bình nhẹ nhàng, không gay gắt như 'insulting', hay dùng với 'disparaging remarks/comments'.

Examples

He made a disparaging comment about her work.

Anh ấy đã đưa ra một bình luận **chê bai** về công việc của cô ấy.

His tone was disparaging when he spoke about the team.

Khi nói về đội, giọng anh ấy **miệt thị**.

Avoid disparaging remarks during meetings.

Tránh những lời **chê bai** khi họp.

She rolled her eyes and made a disparaging joke about the idea.

Cô ấy đảo mắt rồi đùa **chê bai** về ý tưởng đó.

That was a pretty disparaging thing to say about your colleagues.

Nói như vậy về đồng nghiệp bạn là khá **chê bai**.

I wish people would stop making disparaging jokes about his accent.

Tôi ước mọi người ngừng đùa **chê bai** về giọng của anh ấy.