Herhangi bir kelime yazın!

"disney" in Vietnamese

Disney

Definition

Một công ty giải trí lớn của Mỹ nổi tiếng với các bộ phim hoạt hình, công viên giải trí và các sản phẩm giải trí cho gia đình. Tên này cũng chỉ người sáng lập, Walt Disney.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường sử dụng như tên riêng cho công ty hoặc người sáng lập. Đôi khi, 'Disney' được dùng chỉ những thứ quá đẹp, kỳ diệu, hoặc kết thúc quá hoàn hảo như trong cổ tích: 'Disney ending'.

Examples

We're going to Disney World next summer.

Chúng tôi sẽ đến **Disney** World vào mùa hè tới.

My favorite Disney movie is The Lion King.

Bộ phim **Disney** yêu thích của tôi là Vua Sư Tử.

Disney produces content for children and families.

**Disney** sản xuất nội dung cho trẻ em và gia đình.

That proposal sounds too good to be true — it's a real Disney ending.

Đề xuất đó nghe quá tuyệt vời — giống như một cái kết **Disney** thật sự.

Disney has acquired several major studios over the past two decades.

**Disney** đã mua lại nhiều hãng phim lớn trong hai thập kỷ qua.

Walt Disney himself once said that all our dreams can come true if we have the courage to pursue them.

Chính **Walt Disney** từng nói rằng mọi ước mơ của chúng ta đều có thể thành hiện thực nếu ta đủ dũng cảm theo đuổi chúng.