"dislocated" in Vietnamese
Definition
Khi xương hoặc khớp bị lệch ra khỏi vị trí bình thường, thường do chấn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh y tế, nhất là với các khớp như vai, ngón tay, đầu gối. Phân biệt với 'gãy xương' (bone fractured). Ví dụ: 'trật khớp vai'.
Examples
He has a dislocated shoulder after the fall.
Sau khi bị ngã, anh ấy bị **trật khớp** vai.
The doctor said my finger is dislocated.
Bác sĩ bảo ngón tay tôi bị **trật khớp**.
She couldn't walk because her knee was dislocated.
Cô ấy không đi được vì đầu gối bị **trật khớp**.
I thought my arm was just sore, but it turned out to be dislocated.
Tôi tưởng tay chỉ bị đau thôi, hóa ra lại bị **trật khớp**.
You should see a specialist if it’s dislocated again.
Nếu lại **trật khớp**, bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa.
The joint looked really odd, so I guessed it was dislocated.
Khớp trông thật lạ nên tôi đoán là đã bị **trật khớp**.