Herhangi bir kelime yazın!

"disliking" in Vietnamese

sự không thích

Definition

Cảm giác không thích ai đó hoặc điều gì đó; trái nghĩa với thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Disliking' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, viết nhiều hơn nói và thường đi với 'for' (ví dụ: 'disliking for...'). Nó diễn tả cảm xúc tiêu cực nhẹ, không mạnh như 'ghét'.

Examples

She has a disliking for loud noises.

Cô ấy có **sự không thích** tiếng ồn lớn.

My brother’s disliking for vegetables is obvious.

**Sự không thích** rau của anh tôi rất rõ ràng.

He didn’t hide his disliking of the new rules.

Anh ấy không giấu **sự không thích** với các quy tắc mới.

Despite her disliking for spicy food, she tried the curry.

Dù có **sự không thích** đồ ăn cay, cô ấy vẫn thử món cà ri.

Their mutual disliking made teamwork difficult.

**Sự không thích** lẫn nhau khiến hợp tác nhóm trở nên khó khăn.

He joked about his disliking for math during the meeting.

Anh ấy đùa về **sự không thích** môn toán của mình trong cuộc họp.