Herhangi bir kelime yazın!

"disliked" in Vietnamese

không thích

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện sự không thích ai đó hoặc điều gì đó trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với món ăn, thói quen hoặc con người, ví dụ: 'disliked broccoli', 'disliked going out'. Mức độ nhẹ hơn 'hated' và trang trọng hơn 'couldn't stand'.

Examples

She disliked loud music when she was young.

Khi còn nhỏ, cô ấy **không thích** nhạc to.

I disliked the taste of spinach as a child.

Hồi nhỏ, tôi **không thích** vị của rau chân vịt.

They disliked being told what to do.

Họ **không thích** bị sai khiến phải làm gì.

I always disliked early morning meetings.

Tôi luôn **không thích** các cuộc họp vào sáng sớm.

He disliked how crowded the city got during festivals.

Anh ấy **không thích** thành phố đông đúc vào dịp lễ hội.

To be honest, I never really disliked him—I just didn’t know him well.

Thật lòng mà nói, tôi chưa bao giờ thực sự **không thích** anh ấy—chỉ là tôi không quen biết anh ấy lắm thôi.