"disinterested" in Vietnamese
Definition
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay lợi ích cá nhân, giữ thái độ công bằng; đôi khi cũng dùng để chỉ ai đó không quan tâm đến điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Disinterested' thường mang nghĩa 'khách quan', ví dụ như 'một trọng tài khách quan'. Dễ bị nhầm với 'uninterested' (không quan tâm); trong văn viết trang trọng chỉ nên dùng nghĩa 'khách quan'.
Examples
A disinterested judge is important in a fair trial.
Một thẩm phán **khách quan** rất quan trọng trong một phiên tòa công bằng.
She tried to give disinterested advice to her friend.
Cô ấy đã cố gắng đưa ra lời khuyên **khách quan** cho bạn mình.
The teacher wants disinterested students to participate more.
Giáo viên muốn những học sinh **không quan tâm** tham gia nhiều hơn.
He tried to stay disinterested even though the debate got personal.
Anh ấy cố gắng giữ thái độ **khách quan** dù cuộc tranh luận trở nên cá nhân.
I thought she was just disinterested, but she was actually bored.
Tôi tưởng cô ấy chỉ **không quan tâm**, nhưng thật ra cô ấy đang chán.
It’s sometimes hard to find a truly disinterested opinion.
Đôi khi thật khó để tìm được một ý kiến thật sự **khách quan**.