Herhangi bir kelime yazın!

"disintegrator" in Vietnamese

máy phân rãmáy nghiềnvũ khí hủy diệt (khoa học viễn tưởng)

Definition

Thiết bị hoặc máy móc dùng để nghiền, phá vỡ hoặc phân hủy vật chất thành các mảnh nhỏ, có thể xuất hiện trong công nghiệp, khoa học hoặc truyện khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghiệp hoặc khoa học. Trong truyện hay phim khoa học viễn tưởng, 'disintegrator' có thể chỉ vũ khí siêu mạnh làm tan biến mọi thứ. Hiếm gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Examples

The factory uses a disintegrator to process old tires.

Nhà máy sử dụng **máy phân rã** để xử lý lốp xe cũ.

A disintegrator breaks materials into tiny pieces.

**Máy phân rã** nghiền vật liệu thành các mảnh li ti.

Scientists tested the new disintegrator in the lab.

Các nhà khoa học đã thử nghiệm **máy phân rã** mới trong phòng thí nghiệm.

They fed the leftover food into the disintegrator to turn it into compost.

Họ cho thức ăn thừa vào **máy phân rã** để tạo thành phân hữu cơ.

The old computer case went through the disintegrator like it was nothing.

Vỏ máy tính cũ đi qua **máy phân rã** mà chẳng còn gì cả.

In the sci-fi movie, the villain used a disintegrator to zap his enemies out of existence.

Trong phim khoa học viễn tưởng, kẻ ác đã dùng **vũ khí hủy diệt** để tiêu diệt kẻ thù.