Herhangi bir kelime yazın!

"disinformation" in Vietnamese

thông tin sai lệchthông tin giả mạo

Definition

Thông tin sai hoặc gây hiểu lầm được lan truyền cố ý để lừa dối người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong báo chí, chính trị, và mạng xã hội. 'Disinformation' mang tính cố ý, tổ chức hơn 'misinformation' (thông tin sai vô tình). Hay gặp trong cụm như 'lan truyền disinformation', 'chống lại disinformation'.

Examples

The news report was full of disinformation.

Bản tin đầy **thông tin sai lệch**.

Disinformation can spread quickly on social media.

**Thông tin sai lệch** có thể lan truyền nhanh trên mạng xã hội.

Governments try to fight disinformation online.

Chính phủ cố gắng đấu tranh với **thông tin sai lệch** trên mạng.

There’s so much disinformation about health topics these days.

Ngày nay có quá nhiều **thông tin sai lệch** về chủ đề sức khỏe.

He was accused of spreading disinformation during the election.

Anh ta bị cáo buộc lan truyền **thông tin sai lệch** trong cuộc bầu cử.

People often mistake disinformation for real news, which is dangerous.

Mọi người thường nhầm **thông tin sai lệch** là tin thật, điều này rất nguy hiểm.