Herhangi bir kelime yazın!

"disinfecting" in Vietnamese

khử trùng

Definition

Loại bỏ vi khuẩn và mầm bệnh bằng hóa chất hoặc phương pháp khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế, vệ sinh, hoặc làm sạch. Các cụm từ như 'disinfecting wipes', 'disinfecting surfaces' rất phổ biến. Hành động này không chỉ là làm sạch mà còn diệt khuẩn.

Examples

She is disinfecting the kitchen counters.

Cô ấy đang **khử trùng** các mặt bàn bếp.

Disinfecting your hands often helps prevent illness.

**Khử trùng** tay thường xuyên giúp phòng tránh bệnh tật.

The hospital is disinfecting all rooms every day.

Bệnh viện **khử trùng** tất cả các phòng mỗi ngày.

I've been disinfecting my phone regularly since the pandemic started.

Từ khi đại dịch bắt đầu, tôi thường xuyên **khử trùng** điện thoại của mình.

They spent hours disinfecting the gym after someone got sick.

Sau khi có người bị ốm, họ đã dành hàng giờ để **khử trùng** phòng tập gym.

Using disinfecting wipes is the fastest way to clean shared surfaces at work.

Sử dụng khăn **khử trùng** là cách nhanh nhất để làm sạch các bề mặt dùng chung ở nơi làm việc.