Herhangi bir kelime yazın!

"disillusioning" in Vietnamese

làm vỡ mộnggây mất ảo tưởng

Definition

Khi một người nhận ra sự thật không như kỳ vọng, khiến họ mất niềm tin hoặc lý tưởng và cảm thấy thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm giác mất lý tưởng hay niềm tin, mạnh hơn 'thất vọng' thông thường. Gắn với các chủ đề như chính trị, sự nghiệp, xã hội hoặc các mối quan hệ.

Examples

It was disillusioning to see my hero make a mistake.

Thấy thần tượng của tôi mắc sai lầm thật sự rất **làm vỡ mộng**.

The truth about the project was disillusioning.

Sự thật về dự án đó thật **làm vỡ mộng**.

His answer was honest but disillusioning.

Câu trả lời của anh ấy thành thật nhưng **làm vỡ mộng**.

It's pretty disillusioning to realize that adult life isn't as exciting as we imagined.

Nhận ra cuộc sống người lớn không thú vị như mình tưởng thật **làm vỡ mộng**.

The news about the company layoffs was totally disillusioning for the staff.

Tin về việc sa thải ở công ty hoàn toàn **gây mất ảo tưởng** cho nhân viên.

Honestly, seeing how the system works was a bit disillusioning.

Thật lòng mà nói, thấy cách hệ thống hoạt động có phần **làm vỡ mộng**.