Herhangi bir kelime yazın!

"dishwashers" in Vietnamese

máy rửa chén

Definition

Máy dùng để rửa bát đĩa, ly cốc và dụng cụ nhà bếp tự động. Đôi khi cũng chỉ người rửa bát, nhưng chủ yếu nói về máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ máy móc, cực kỳ hiếm gặp khi chỉ người. Thường dùng cùng các cụm như 'bỏ chén vào máy rửa chén', 'lấy chén ra khỏi máy rửa chén', 'chạy máy rửa chén'.

Examples

Most modern kitchens have dishwashers.

Hầu hết các nhà bếp hiện đại đều có **máy rửa chén**.

The restaurant uses three dishwashers during busy hours.

Nhà hàng sử dụng ba **máy rửa chén** vào giờ cao điểm.

Some people still prefer to wash dishes by hand instead of using dishwashers.

Một số người vẫn thích rửa bát bằng tay thay vì dùng **máy rửa chén**.

Do you know if the new apartments come with dishwashers?

Bạn có biết các căn hộ mới có **máy rửa chén** không?

All the dishwashers were running after the party last night.

Tất cả các **máy rửa chén** đều đang chạy sau bữa tiệc tối qua.

It's amazing how much time dishwashers can save us in the kitchen.

Thật ngạc nhiên khi **máy rửa chén** có thể tiết kiệm cho chúng ta bao nhiêu thời gian trong bếp.