Herhangi bir kelime yazın!

"dishpan" in Vietnamese

chậu rửa bát

Definition

Một chiếc chậu lớn và sâu bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để rửa bát đĩa, thường đặt trong hoặc bên cạnh bồn rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; ở Anh thường gặp 'washing-up bowl'. Thường để chỉ chậu rửa di động bằng nhựa hoặc kim loại.

Examples

Please fill the dishpan with warm water and soap.

Làm ơn đổ nước ấm và xà phòng vào **chậu rửa bát**.

I put all the dirty plates into the dishpan.

Tôi đã bỏ tất cả đĩa bẩn vào **chậu rửa bát**.

The dishpan is stored under the sink.

**Chậu rửa bát** được cất dưới bồn rửa.

After dinner, she filled the dishpan and started washing up.

Sau bữa tối, cô ấy đổ đầy **chậu rửa bát** và bắt đầu rửa bát.

Our dishwasher broke, so we're back to using the dishpan.

Máy rửa bát của chúng tôi bị hỏng, nên chúng tôi lại dùng **chậu rửa bát**.

If you wash glassware first, the dishpan water stays cleaner longer.

Nếu bạn rửa đồ thủy tinh trước, nước trong **chậu rửa bát** sẽ sạch lâu hơn.