Herhangi bir kelime yazın!

"dishonoring" in Vietnamese

làm mất danh dựlàm ô nhục

Definition

Khiến ai đó hoặc cái gì đó bị mất đi sự tôn trọng hoặc danh dự; hành động hoặc lời nói gây ô nhục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc những tình huống trang trọng, nói về việc ai đó bị mất mặt, mất uy tín. Hay xuất hiện trong cụm 'dishonoring a promise', 'dishonoring one's name'.

Examples

He was accused of dishonoring his family's name.

Anh ấy bị buộc tội đã **làm ô nhục** thanh danh gia đình mình.

Dishonoring a promise breaks trust.

**Làm mất danh dự** một lời hứa sẽ phá vỡ lòng tin.

They are dishonoring the agreement.

Họ đang **làm mất danh dự** thỏa thuận đó.

Social media shaming can end up dishonoring someone's reputation forever.

Bêu xấu trên mạng xã hội có thể khiến danh tiếng của ai đó bị **làm ô nhục** mãi mãi.

He apologized for dishonoring their traditions during the event.

Anh ấy đã xin lỗi vì đã **làm mất danh dự** truyền thống của họ trong sự kiện.

She felt her hard work was being dishonored by false accusations.

Cô cảm thấy công sức của mình bị **làm ô nhục** bởi những lời cáo buộc sai sự thật.