Herhangi bir kelime yazın!

"dishonored" in Vietnamese

bị mất danh dựbị bôi nhọ

Definition

Chỉ trạng thái bị mất danh dự, không còn được kính trọng do hành động của bản thân hoặc do người khác gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, không dùng thường ngày. Dùng cho người hoặc vật mang ý mất thể diện nghiêm trọng như "tấm séc bị từ chối" ('dishonored check').

Examples

He felt dishonored by their accusations.

Anh ấy cảm thấy mình đã bị **mất danh dự** vì những cáo buộc đó.

The family name was dishonored after the scandal.

Sau bê bối, tên gia đình đã bị **bôi nhọ**.

The check was dishonored by the bank.

Tấm séc đã bị ngân hàng **từ chối thanh toán**.

She never forgave him for how he dishonored her reputation.

Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh vì đã **làm mất danh dự** của cô.

"I could never return home, everyone would see me as dishonored," he whispered.

"Tôi không thể quay về nhà nữa, ai cũng sẽ coi tôi là người **mất danh dự**," anh thì thầm.

The leader resigned after being dishonored in public.

Nhà lãnh đạo đã từ chức sau khi bị **bôi nhọ** trước công chúng.