Herhangi bir kelime yazın!

"dishing" in Vietnamese

múc (thức ăn)tán gẫu (bàn tán)

Definition

‘Dishing’ thường để chỉ việc múc hoặc dọn đồ ăn ra đĩa, hoặc trong văn nói thân mật là buôn chuyện, nói xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với nghĩa chia đồ ăn thì trung tính; dùng nghĩa buôn chuyện ('dishing gossip') là thân mật và hơi tiêu cực. 'Dishing it out' là chê trách hoặc trêu chọc ai đó; 'dishing up dinner' là dọn bữa tối.

Examples

She is dishing soup into the bowls.

Cô ấy đang **múc** súp vào bát.

Tom is dishing out food at the party.

Tom đang **múc** đồ ăn cho mọi người ở bữa tiệc.

They are dishing rice for everyone.

Họ đang **múc** cơm cho mọi người.

She loves dishing out all the latest gossip.

Cô ấy thích **tán gẫu** về những chuyện mới nhất.

Stop dishing out insults and listen for a minute.

Ngưng **chửi bới** đi và lắng nghe một chút.

We were just dishing about our crazy neighbors.

Chúng tôi chỉ đang **buôn chuyện** về mấy người hàng xóm quái đản mà thôi.