Herhangi bir kelime yazın!

"disher" in Vietnamese

muôi múcngười phục vụ (bếp/căng tin)

Definition

‘Disher’ là một dụng cụ lớn dùng để múc/chia thức ăn, hoặc chỉ người phục vụ món ăn trong bếp hoặc căng tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng ở bếp hoặc căng tin. Dụng cụ này thường gọi là ‘muôi múc kem’ với kem. Để chỉ công việc thì ‘nhân viên phục vụ’ phổ biến hơn.

Examples

The cafeteria uses a large disher for mashed potatoes.

Căng tin dùng **muôi múc** lớn để chia khoai tây nghiền.

The ice cream disher makes perfect scoops.

**Muôi múc** kem giúp lấy những viên kem tròn đều.

The disher gave me extra beans on my plate.

**Người phục vụ** cho tôi thêm đậu vào đĩa.

Ask the disher for another scoop if you want more.

Nếu muốn thêm, hãy hỏi **người phục vụ** một viên nữa.

The kitchen lost its best disher right before lunch rush.

Ngay trước giờ cao điểm trưa, bếp đã mất **người phục vụ** giỏi nhất.

We need a new disher—the last one quit yesterday.

Chúng ta cần **người phục vụ** mới—người trước vừa nghỉ hôm qua.