Herhangi bir kelime yazın!

"dished" in Vietnamese

múc ralõm vào (hình đĩa)

Definition

Dạng quá khứ của 'dish', nghĩa là múc đồ ăn ra; hoặc miêu tả thứ gì đó có hình dáng lõm vào như cái đĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong 'dished out' khi nói về phục vụ thức ăn hoặc chia sẻ thông tin, phê bình. Dùng làm tính từ cho hình dạng lõm như cái đĩa.

Examples

He dished the soup into bowls for everyone.

Anh ấy đã **múc ra** súp vào từng bát cho mọi người.

The mechanic replaced the dished wheel.

Thợ sửa xe đã thay bánh xe bị **lõm vào**.

Dinner was quickly dished out to the guests.

Bữa tối đã được **múc ra** nhanh chóng cho khách.

She dished out some spicy gossip at lunch today.

Cô ấy đã **múc ra** một số tin đồn cay tại bữa trưa hôm nay.

After the crash, the car’s roof looked totally dished.

Sau vụ tai nạn, mái xe trông hoàn toàn bị **lõm vào**.

The teacher dished out extra homework after the noisy lesson.

Giáo viên đã **múc ra** bài tập về nhà thêm sau tiết học ồn ào.