"disgustingly" in Vietnamese
Definition
Theo cách khiến người khác cảm thấy rất kinh tởm hoặc không ưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ mức độ rất khó chịu về vẻ ngoài, hành vi, vị giác hay mùi vị. Cụm từ này khá mạnh và mang sắc thái tiêu cực, nên cân nhắc khi sử dụng để tránh gây khó chịu.
Examples
The kitchen was disgustingly dirty.
Nhà bếp **một cách kinh tởm** bẩn thỉu.
His hands were disgustingly sticky from the candy.
Tay anh ấy **một cách đáng ghê tởm** dính kẹo.
The milk smelled disgustingly sour.
Sữa có mùi chua **một cách đáng ghê tởm**.
She was disgustingly cheerful early in the morning.
Cô ấy **một cách đáng ghê tởm** vui vẻ vào sáng sớm.
It was disgustingly hot outside all day.
Bên ngoài cả ngày **một cách kinh tởm** nóng nực.
He was disgustingly rich and showed it off.
Anh ta **một cách đáng ghê tởm** giàu có và khoe khoang điều đó.