"disgustingly" in Indonesian
Definition
Theo cách khiến người khác cảm thấy rất ghê tởm, khó chịu hoặc kinh sợ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói về những điều rất khó chịu như mùi, vị, ngoại hình hoặc thái độ. Mang sắc thái mạnh và tiêu cực, cần chú ý tránh làm người khác khó chịu.
Examples
The kitchen was disgustingly dirty.
Nhà bếp **một cách kinh tởm** bẩn thỉu.
His hands were disgustingly sticky from the candy.
Tay anh ấy **một cách kinh tởm** dính kẹo.
The milk smelled disgustingly sour.
Sữa có mùi chua **một cách kinh tởm**.
She was disgustingly cheerful early in the morning.
Cô ấy **một cách kinh tởm** vui vẻ vào sáng sớm.
It was disgustingly hot outside all day.
Bên ngoài cả ngày **một cách kinh tởm** nóng nực.
He was disgustingly rich and showed it off.
Anh ta **một cách kinh tởm** giàu có và luôn khoe khoang.