Herhangi bir kelime yazın!

"disfiguring" in Vietnamese

làm biến dạnggây biến dạng

Definition

Gây ra sự thay đổi khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên kém hấp dẫn, thường do bị tổn thương khuôn mặt hoặc cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả các vết thương, bỏng, hoặc bệnh có ảnh hưởng nghiêm trọng và lâu dài về thẩm mỹ; thường đi kèm với 'disfiguring scar', 'disfiguring injury' và mang tính y học, trang trọng.

Examples

The accident left a disfiguring scar on her cheek.

Tai nạn để lại một vết sẹo **làm biến dạng** trên má cô ấy.

Some diseases can have disfiguring effects on the skin.

Một số căn bệnh có thể gây ra những ảnh hưởng **làm biến dạng** trên da.

Burns are often disfiguring if they are severe.

Bỏng thường **làm biến dạng** nếu chúng nghiêm trọng.

She was worried the surgery might be disfiguring, but the doctor reassured her.

Cô ấy lo lắng ca phẫu thuật có thể **làm biến dạng**, nhưng bác sĩ đã trấn an cô.

Thankfully, the illness was serious but not disfiguring.

May mắn thay, căn bệnh này nghiêm trọng nhưng không **làm biến dạng**.

Some accidents leave people with disfiguring injuries that change their lives.

Một số tai nạn để lại những chấn thương **làm biến dạng** và làm thay đổi cuộc sống của người bị nạn.