Herhangi bir kelime yazın!

"disfigure" in Vietnamese

làm biến dạnglàm xấu đi

Definition

Làm cho vẻ ngoài của ai đó hoặc cái gì đó bị hư hại, trở nên xấu xí hoặc biến dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y tế, pháp lý hoặc báo cáo về tai nạn, nhấn mạnh hư hại về mặt ngoại hình. Dùng với người, đồ vật hoặc cảnh quan. Không nên nhầm với 'biến dạng' chỉ nói đến hình dạng không bình thường.

Examples

The fire disfigured his hand.

Lửa đã **làm biến dạng** bàn tay của anh ấy.

Acid can disfigure the skin.

Axit có thể **làm biến dạng** da.

Vandals disfigured the statue with paint.

Những kẻ phá hoại đã **làm xấu đi** bức tượng bằng sơn.

A deep scar disfigured her face, but her smile remained beautiful.

Một vết sẹo sâu **làm xấu đi** khuôn mặt cô ấy nhưng nụ cười thì vẫn tươi đẹp.

Don’t let one mistake disfigure your entire reputation.

Đừng để một sai lầm **làm xấu đi** cả danh tiếng của bạn.

Graffiti can quickly disfigure a beautiful old building.

Graffiti có thể nhanh chóng **làm xấu đi** một tòa nhà cổ đẹp.