"discrediting" in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó bị nghi ngờ, mất uy tín hoặc giảm sự tôn trọng, thường bằng cách nêu ra điểm yếu hoặc lan truyền thông tin xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang ý tiêu cực, diễn đạt hành động cố tình phá hoại uy tín người khác; mạnh hơn 'criticizing'. Hay gặp trong cụm: 'discrediting a witness', 'discrediting someone's achievements'.
Examples
The article was discrediting the politician.
Bài báo đó đang **bôi nhọ** chính trị gia.
She kept discrediting my ideas in the meeting.
Cô ấy cứ liên tục **làm mất uy tín** ý tưởng của tôi trong cuộc họp.
Discrediting witnesses is a common legal tactic.
**Làm mất uy tín** nhân chứng là một chiến thuật pháp lý phổ biến.
Why are you always discrediting everything I say?
Sao lúc nào bạn cũng **hạ thấp** những điều tôi nói vậy?
His opponent spent the whole debate discrediting him instead of offering solutions.
Đối thủ của anh ấy dành cả cuộc tranh luận để **bôi nhọ** thay vì đưa ra giải pháp.
Spreading rumors is just a way of discrediting people you don’t like.
Lan truyền tin đồn chỉ là một cách **bôi nhọ** những người bạn không thích.