Herhangi bir kelime yazın!

"discredited" in Vietnamese

bị mất uy tínbị mất lòng tin

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó đã bị chứng minh là không đáng tin hoặc không còn được tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng, như 'discredited theory', 'discredited politician'. Khác với 'disgraced' là mang nhiều cảm giác xấu hổ hơn.

Examples

The scientist's theory was discredited after new evidence appeared.

Lý thuyết của nhà khoa học đã **bị mất uy tín** sau khi có bằng chứng mới.

He was discredited in the community after the scandal.

Sau vụ bê bối, anh ấy đã **bị mất uy tín** trong cộng đồng.

The report was quickly discredited by experts.

Báo cáo đó đã nhanh chóng bị các chuyên gia **bị mất uy tín**.

Once the photos were proven fake, the journalist was completely discredited.

Khi các bức ảnh bị chứng minh là giả, nhà báo đó đã hoàn toàn **bị mất uy tín**.

The old health advice was discredited years ago, but some people still follow it.

Những lời khuyên về sức khỏe cũ đã **bị mất uy tín** từ nhiều năm trước, nhưng vẫn còn người theo.

After being discredited, he found it hard to find work in his field.

Sau khi bị **bị mất uy tín**, anh ấy gặp khó khăn khi tìm việc trong lĩnh vực của mình.