Herhangi bir kelime yazın!

"discourses" in Vietnamese

diễn ngônbài diễn thuyết (học thuật)

Definition

Diễn ngôn là các cuộc thảo luận hoặc bài viết nghiêm túc về một chủ đề, thường dùng trong bối cảnh học thuật hay triết học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong môi trường học thuật hay trí thức, không dùng cho trò chuyện hàng ngày. 'Discourses' chỉ những suy luận dài, sâu sắc, khác với những cuộc trò chuyện ngắn.

Examples

The professor gave several discourses on language and society.

Giáo sư đã trình bày một số **diễn ngôn** về ngôn ngữ và xã hội.

Her discourses often inspire students to think critically.

Những **diễn ngôn** của cô ấy thường truyền cảm hứng cho sinh viên suy nghĩ phản biện.

We studied famous philosophical discourses in class.

Chúng tôi đã học các **diễn ngôn** triết học nổi tiếng trong lớp.

Different cultures develop unique discourses around identity and values.

Các nền văn hóa khác nhau phát triển **diễn ngôn** riêng về bản sắc và giá trị.

His political discourses get lots of attention online.

Các **diễn ngôn** chính trị của anh ấy thu hút rất nhiều sự chú ý trên mạng.

Academic discourses can be hard to follow if you’re not familiar with the field.

Nếu bạn không quen thuộc với lĩnh vực này, các **diễn ngôn** học thuật có thể khó theo kịp.