Herhangi bir kelime yazın!

"discotheque" in Vietnamese

vũ trường

Definition

Vũ trường là nơi (thường là quán bar hoặc câu lạc bộ) mà mọi người đến để nhảy và nghe nhạc thu âm, đặc biệt là nhạc disco hay nhạc phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vũ trường' có thể gợi cảm giác cổ điển hoặc phong cách châu Âu xưa; hiện nay trong tiếng Việt cũng thường nói 'club' hoặc 'quán bar'. Từ này hợp khi miêu tả bầu không khí retro.

Examples

We went to a discotheque last Saturday.

Chúng tôi đã đi **vũ trường** vào thứ bảy tuần trước.

The discotheque was crowded with young people.

**Vũ trường** đó đông kín các bạn trẻ.

They built a new discotheque in town.

Họ đã xây một **vũ trường** mới trong thị trấn.

That old building used to be a famous discotheque in the 1970s.

Toà nhà cũ đó từng là một **vũ trường** nổi tiếng vào những năm 1970.

It’s hard to find a real discotheque these days—most people just go to clubs.

Ngày nay khó mà tìm thấy một **vũ trường** đúng nghĩa—hầu hết mọi người chỉ đến các club.

If you love retro music, you should check out that new discotheque downtown.

Nếu bạn thích nhạc retro, hãy thử ghé qua **vũ trường** mới ở trung tâm.