Herhangi bir kelime yazın!

"discos" in Vietnamese

đĩa nhạccâu lạc bộ disco

Definition

'Đĩa nhạc' là các bản ghi âm nhạc như CD, vinyl; 'câu lạc bộ disco' là nơi mọi người đến để nhảy và nghe nhạc disco.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh mà 'đĩa nhạc' chỉ bản ghi âm, còn 'câu lạc bộ disco' là nơi nhảy. Không dùng 'disco' dạng số nhiều cho thể loại nhạc.

Examples

My dad has hundreds of old discos.

Bố tôi có hàng trăm **đĩa nhạc** cũ.

Back in the 1970s, discos were the coolest places to hang out.

Vào những năm 1970, **câu lạc bộ disco** là nơi sành điệu nhất để vui chơi.

He collects rare discos from all over the world.

Anh ấy sưu tầm những **đĩa nhạc** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

I bought three new discos yesterday.

Hôm qua tôi đã mua ba **đĩa nhạc** mới.

Many people go to discos to dance on weekends.

Nhiều người đi tới các **câu lạc bộ disco** để nhảy vào cuối tuần.

Some discos never went out of style—they just changed their music.

Một số **câu lạc bộ disco** chưa bao giờ lỗi thời—chỉ thay đổi âm nhạc mà thôi.