"discomforts" in Vietnamese
Definition
Cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần, thường là những điều nhỏ nhặt làm bạn không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều để chỉ các cảm giác khó chịu nhẹ, không phải cơn đau nghiêm trọng. Ví dụ: 'khó chịu khi đi du lịch', 'khó chịu về thể chất'.
Examples
Wearing new shoes can cause discomforts.
Đi giày mới có thể gây ra một số **khó chịu**.
Traveling long distances may bring some discomforts.
Đi du lịch xa có thể mang lại vài **khó chịu**.
The change in weather leads to mild discomforts.
Thay đổi thời tiết gây ra một vài **khó chịu** nhẹ.
Even with all the discomforts of camping, we had a great time.
Dù có tất cả những **khó chịu** của cắm trại, chúng tôi vẫn rất vui.
Don’t let minor discomforts stop you from enjoying your day.
Đừng để những **khó chịu** nhỏ cản trở bạn tận hưởng ngày của mình.
Some discomforts are temporary and go away quickly.
Một số **khó chịu** chỉ là tạm thời và sẽ nhanh chóng biến mất.