"discloses" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm cho một thông tin từng được giữ bí mật hoặc chưa ai biết trở nên công khai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong trường hợp trang trọng hoặc trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh. Các cụm như 'discloses information' nghĩa là tiết lộ thông tin quan trọng. Không dùng thay cho 'announce' hoặc 'discover'.
Examples
She discloses the results to her team.
Cô ấy **tiết lộ** kết quả cho nhóm của mình.
The company discloses its financial report every year.
Công ty **công bố** báo cáo tài chính hàng năm.
He never discloses his personal plans.
Anh ấy không bao giờ **tiết lộ** kế hoạch cá nhân của mình.
If the witness discloses any new details, let me know immediately.
Nếu nhân chứng **tiết lộ** chi tiết mới, hãy báo cho tôi ngay.
The lawyer discloses all relevant evidence to the court.
Luật sư **trình bày** tất cả bằng chứng liên quan trước tòa.
She never discloses how she really feels at work.
Cô ấy không bao giờ **bộc lộ** cảm xúc thật của mình ở nơi làm việc.