"disciplining" in Vietnamese
Definition
Hành động dạy ai đó tuân theo quy tắc hoặc hành xử đúng, thường bằng cách đặt ra giới hạn hay đưa ra hậu quả khi làm sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với trẻ em, học sinh, nhân viên hoặc bản thân. 'Disciplining' không chỉ là phạt mà còn bao gồm dạy dỗ, hướng dẫn.
Examples
The teacher is disciplining the students for talking in class.
Giáo viên đang **kỷ luật** học sinh vì nói chuyện trong lớp.
Parents often have different ways of disciplining their children.
Cha mẹ thường có những cách **kỷ luật** con cái khác nhau.
She believes in disciplining with kindness, not anger.
Cô ấy tin vào việc **kỷ luật** bằng sự tử tế, không phải bằng sự giận dữ.
Disciplining employees fairly can improve morale in the office.
**Kỷ luật** nhân viên một cách công bằng có thể nâng cao tinh thần làm việc trong văn phòng.
When it comes to disciplining myself, I find it hard to stick to a routine.
Khi nói đến việc **kỷ luật** bản thân, tôi thấy khó duy trì thói quen.
Some people think disciplining kids just means punishment, but it’s also about teaching responsibility.
Một số người nghĩ **kỷ luật** trẻ chỉ là trừng phạt, nhưng thực ra còn là dạy trách nhiệm.