"disciplines" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'discipline'. Chỉ các ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn, nhất là trong giáo dục hay học thuật; cũng có thể chỉ các phương pháp, nguyên tắc kiểm soát hành vi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường chỉ các lĩnh vực học thuật, ví dụ 'ngành khoa học', 'ngành toán học'. Đôi khi dùng cho phương pháp rèn luyện hay nguyên tắc kiểm soát. Không dùng để chỉ sự trừng phạt.
Examples
The university offers many disciplines such as biology and history.
Trường đại học này có nhiều **ngành học** như sinh học và lịch sử.
Science and mathematics are important disciplines in school.
Khoa học và toán là những **ngành học** quan trọng ở trường.
Different disciplines have their own methods and rules.
Các **ngành học** khác nhau có phương pháp và quy tắc riêng.
He’s interested in several disciplines, from engineering to art.
Anh ấy quan tâm đến nhiều **ngành học**, từ kỹ thuật đến nghệ thuật.
Collaboration between different disciplines leads to new ideas.
Việc hợp tác giữa các **ngành học** khác nhau tạo ra ý tưởng mới.
Good schools teach more than just facts—they teach self-control and other disciplines.
Trường tốt không chỉ dạy kiến thức — mà còn rèn luyện tự kiểm soát và các **kỷ luật** khác.