Herhangi bir kelime yazın!

"discerning" in Vietnamese

sắc sảotinh tường

Definition

Người có khả năng nhận biết, đánh giá vấn đề rõ ràng và nhanh chóng, nhất là về chất lượng hoặc sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường để khen người có óc đánh giá tinh tế, sâu sắc, nhất là về nghệ thuật, ẩm thực,... như 'discerning customer', 'discerning eye'. Ít dùng cho những lựa chọn đơn giản hàng ngày.

Examples

The chef is known for his discerning taste in food.

Đầu bếp nổi tiếng với khẩu vị **sắc sảo** về món ăn.

She always makes discerning choices when buying clothes.

Cô ấy luôn đưa ra những lựa chọn **tinh tường** khi mua quần áo.

A discerning reader can spot mistakes in the text easily.

Một độc giả **sắc sảo** có thể dễ dàng phát hiện lỗi trong văn bản.

You need a discerning eye to appreciate all the details in that painting.

Bạn cần một con mắt **tinh tường** để thưởng thức hết mọi chi tiết trong bức tranh đó.

Only the most discerning customers notice the difference in quality.

Chỉ những khách hàng **tinh tường** nhất mới nhận ra sự khác biệt về chất lượng.

Her discerning questions made the interview really interesting.

Những câu hỏi **sắc sảo** của cô ấy khiến buổi phỏng vấn thực sự thú vị.