"discarded" in Vietnamese
Definition
Không còn được cần, sử dụng hoặc chấp nhận nữa nên bị vứt đi hoặc bỏ lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật phẩm, vật liệu, hoặc ý tưởng không còn cần. Dùng trong cụm như 'discarded clothes', 'discarded items', mang ý trang trọng và thể hiện sự bị loại bỏ chứ không chỉ là vứt đi.
Examples
The discarded bottles were collected for recycling.
Những chai **bị vứt bỏ** đã được thu gom để tái chế.
He wore old, discarded shoes to the park.
Anh ấy mang đôi giày **bị vứt bỏ** cũ đến công viên.
The chef used discarded vegetable parts to make soup.
Đầu bếp đã dùng các phần rau **bị vứt bỏ** để nấu súp.
She felt like a discarded idea after the meeting ended.
Cô ấy cảm thấy mình như một ý tưởng **bị loại bỏ** sau khi cuộc họp kết thúc.
People often find treasures among discarded furniture on the street.
Mọi người thường tìm thấy kho báu giữa các đồ nội thất **bị vứt bỏ** trên phố.
I think those discarded clothes could be donated instead of thrown away.
Tôi nghĩ những bộ quần áo **bị vứt bỏ** đó có thể đem đi quyên góp thay vì vứt đi.