Herhangi bir kelime yazın!

"disbelievers" in Vietnamese

người không tinkẻ hoài nghi

Definition

Người không tin vào điều gì đó, đặc biệt là tôn giáo hoặc một ý tưởng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thảo luận về niềm tin, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. 'non-believers' mang ý nghĩa trung lập hơn.

Examples

Many stories talk about disbelievers and their doubts.

Nhiều câu chuyện nói về **người không tin** và sự nghi ngờ của họ.

Some people are called disbelievers because they do not trust in miracles.

Một số người được gọi là **người không tin** vì họ không tin vào điều kỳ diệu.

The group welcomed everyone, even disbelievers.

Nhóm đã chào đón tất cả mọi người, kể cả **người không tin**.

In debates, disbelievers often challenge every assumption.

Trong các cuộc tranh luận, **kẻ hoài nghi** thường chất vấn mọi giả định.

The movie shows how disbelievers can change their minds over time.

Bộ phim cho thấy **người không tin** có thể thay đổi suy nghĩ theo thời gian như thế nào.

He joked that his friends are true disbelievers when it comes to his cooking skills.

Anh ấy đùa rằng bạn bè của mình là những **kẻ hoài nghi** thực sự về tài nấu ăn của anh ấy.